vi en
1545620602-multi_product10-slide1.png

Đầu phát KPS

Đầu phát KPS với chất lượng ổn định, chi phí hợp lý là sự lựa chọn phù hợp cho khách hàng.

Mã sản phẩm

Mã đầu phát

Công suất đầu ra tối đa

(KVA)

Tần số (Hz) Số pha Tốc độ vòng quay (vòng/phút) Hiệu suất (%) Điện áp định mức (V) Hệ số công suất Catalogue Download Giá (VNĐ)
KP044E 10 50 3 1500 80.5 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP042D 12.5 50 3 1500 74.2 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP042E 15 50 3 1500 77.8 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP044H 17.5 50 3 1500 83.6 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP144S 20 50 3 1500 85.1 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP144E

25

50 3

1500

85

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP184G

30

50 3

1500

86.5

400/230

0.8

►Download Liên hệ
KP144H 35 50 3 1500 87.4 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP184H 40 50 3 1500 87.6 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP224D

50

50 3

1500

88.2

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP224E

60

50 3

1500

88.8

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP224F

72.5

50 3

1500

89.9

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP224G

85

50 3

1500

90.2

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP274C

100

50 3

1500

90.3

400/230

0.8

►Download Liên hệ

KP274D

120

50 3

1500

90.6

400/230

0.8

►Download Liên hệ
KP274E 140 50 3 1500 91.7 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP274F

160

50 3

1500

92.3

400/230

0.8

►Download Liên hệ
KP274G 180 50 3 1500 92.4 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP274H

200 50 3 1500 93.3 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP274J 230 50 3 1500 92.6 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP274K

250 50 3 1500 92.8 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP444D

295 50 3 1500 93.1 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP444E

350

50 3 1500 93.5 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP444G

400 50 3 1500 93.4 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP544D

500 50 3 1500 94.3 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP544E

600 50 3 1500 94.9 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP670F

670

50 3 1500 95 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP750B

750

50 3 1500 93.3 400/230 0.8 ►Download Liên hệ
KP634C 800 50 3 1500 94.4 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP634D

910

50 3 1500 93.5 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP634E

1000

50 3 1500 95.1 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP634K

1130 50 3 1500 95.5 400/230 0.8 ►Download Liên hệ

KP634G

1250

50 3 1500

94.9

400/230 0.8 ►Download Liên hệ

Thông tin về thương hiệu